0911.124.292
Hotline tư vấn
(024) 5678.3939
Hotline tư vấn
info@giaodich24.com
Email của chúng tôi
MXV-Index
--- --- --%
Nông sản
--- --- --%
Năng lượng
--- --- --%
Công nghiệp
--- --- --%
Kim loại
--- --- --%
Thứ Ba 09:57 Ngày 08/03/2022
Thứ Ba 09:57 Ngày 08/03/2022

PHÍ GIAO DỊCH

Từ ngày 06/04/2026, Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) chính thức áp dụng biểu phí giao dịch mới theo Thông báo số 185/TB/GD-MXV ký ngày 12/02/2026. Xem chi tiết: Tại đây 

* Các khoản phí và thuế sẽ được tính trên một chiều giao dịch mua hoặc bán

 

A. PHÍ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

STT HÀNG HÓA MÃ HÀNG HÓA NHÓM HÀNG HÓA SỞ GIAO DỊCH
LIÊN THÔNG
 TỔNG PHÍ/LOT
(VNĐ) 
1 Ngô ZCE Nông sản CBOT                    700.000
2 Ngô mini XC Nông sản CBOT                    600.000
3 Ngô micro MZC Nông sản CBOT                    300.000
4 Gạo thô ZRE Nông sản CBOT                    700.000
5 Đậu tương ZSE Nông sản CBOT                    700.000
6 Đậu tương mini XB Nông sản CBOT                    600.000
7 Đậu tương micro MZS Nông sản CBOT                    300.000
8 Dầu đậu tương ZLE Nông sản CBOT                    700.000
9 Dầu đậu tương micro MZL Nông sản CBOT                    300.000
10 Khô đậu tương ZME Nông sản CBOT                    700.000
11 Khô đậu tương micro MZM Nông sản CBOT                    300.000
12 Lúa mỳ ZWA Nông sản CBOT                    700.000
13 Lúa mỳ mini XW Nông sản CBOT                    600.000
14 Lúa mỳ micro MZW Nông sản CBOT                    300.000
15 Lúa mỳ Kansas KWE Nông sản CBOT                    700.000
16 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu Công nghiệp ICE EU                    700.000
17 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu Công nghiệp ICE US                    700.000
18 Cacao CCE Nguyên liệu Công nghiệp ICE US                    700.000
19 Đường 11 SBE Nguyên liệu Công nghiệp ICE US                    700.000
20 Bông CTE Nguyên liệu Công nghiệp ICE US                    700.000
21 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu Công nghiệp OSE                    700.000
22 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu Công nghiệp SGX                    700.000
23 Đường trắng QW Nguyên liệu Công nghiệp ICE EU                    700.000
24 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu Công nghiệp BMDX                    700.000
25 Bạc SIE Kim loại COMEX                    700.000
26 Bạc mini MQI Kim loại COMEX                    600.000
27 Bạc micro SIL Kim loại COMEX                    600.000
28 Bạch kim PLE Kim loại NYMEX                    700.000
29 Đồng CPE Kim loại COMEX                    700.000
30 Đồng mini MQC Kim loại COMEX                    600.000
31 Đồng micro MHG Kim loại COMEX                    300.000
32 Bạc nano ACM SI5CO Kim loại ACM                    100.000
33 Bạch kim nano ACM PL1NY Kim loại ACM                    100.000
34 Đồng nano ACM CP2CO Kim loại ACM                    100.000
35 Quặng sắt FEF Kim loại SGX                    700.000
36 Nhôm ALI Kim loại COMEX                    700.000
37 Dầu thô Brent QO Năng lượng ICE EU  
38 Dầu thô Brent mini BM Năng lượng ICE SG  
39 Khí tự nhiên NGE Năng lượng NYMEX  
40 Khí tự nhiên mini NQG Năng lượng NYMEX  
41 Dầu ít lưu huỳnh QP Năng lượng ICE EU  
42 Xăng pha chế RBOB RBE Năng lượng NYMEX  
43 Dầu thô WTI CLE Năng lượng NYMEX  
44 Dầu thô WTI mini NQM Năng lượng NYMEX  
45 Dầu thô WTI micro MCLE Năng lượng NYMEX  

 

 

B. PHÍ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG QUYỀN CHỌN HÀNG HÓA TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

HÀNG HÓA MÃ HÀNG HÓA NHÓM HÀNG HÓA SỞ GIAO DỊCH
LIÊN THÔNG
 TỔNG PHÍ/LOT
(VNĐ) 
Quyền chọn mua Đậu tương C.ZSE Nông sản CBOT                  700.000
Quyền chọn bán Đậu tương P.ZSE Nông sản CBOT                  700.000
Quyền chọn mua Lúa mỳ C.ZWA Nông sản CBOT                  700.000
Quyền chọn bán Lúa mỳ P.ZWA Nông sản CBOT                  700.000
Quyền chọn mua Ngô C.ZCE Nông sản CBOT                  700.000
Quyền chọn bán Ngô P.ZCE Nông sản CBOT                  700.000
Quyền chọn mua Cà phê Arabica C.KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US                  700.000
Quyền chọn bán Cà phê Arabica P.KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US                  700.000
Quyền chọn mua Đường 11 C.SBE Nguyên liệu công nghiệp ICE US                  700.000
Quyền chọn bán Đường 11 P.SBE Nguyên liệu công nghiệp ICE US                  700.000
Quyền chọn mua Dầu thô Brent C.QO Năng lượng ICE EU                  700.000
Quyền chọn bán Dầu thô Brent P.QO Năng lượng ICE EU                  700.000
Quyền chọn mua Dầu thô WTI C.CLE Năng lượng NYMEX                  700.000
Quyền chọn bán Dầu thô WTI P.CLE Năng lượng NYMEX                  700.000
Quyền chọn mua Khí tự nhiên C.NGE Năng lượng NYMEX                  700.000
Quyền chọn bán Khí tự nhiên P.NGE Năng lượng NYMEX                  700.000

 

 Giaodich24